Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Todger dodger
01
kẻ tránh dương vật, người lảng tránh cặc
a lesbian woman insulted or mocked in a crude manner
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
todger dodgers
Các ví dụ
That todger dodger waved at friends across the room.
Người đồng tính nữ đó vẫy tay với bạn bè ở phía bên kia căn phòng.



























