Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Harry Hoofter
01
một người đàn ông đồng tính, một người gay
a gay man
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
Harry Hoofters
giống đực số ít
Harry Hoofter
neutral form
gay person
Các ví dụ
That Harry Hoofter walked into the room confidently.
Harry Hoofter bước vào phòng một cách tự tin.
LanGeek



























