Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Assshit
01
tình huống tồi tệ, mớ hỗn độn
a situation marked by compounded stupidity, misfortune, or contemptible behavior
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She described the week as nonstop assshit.
Cô ấy mô tả tuần đó như một mớ hỗn độn không ngừng.



























