Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Assshit
01
tình huống tồi tệ, mớ hỗn độn
a situation marked by compounded stupidity, misfortune, or contemptible behavior
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The whole trip turned into assshit fast.
Toàn bộ chuyến đi nhanh chóng biến thành phân.



























