assshit
ass
æs
ās
shit
ˈʃɪt
shit
/ɐsʃˈɪt/
ass-shit

Định nghĩa và ý nghĩa của "assshit"trong tiếng Anh

Assshit
01

tình huống tồi tệ, mớ hỗn độn

a situation marked by compounded stupidity, misfortune, or contemptible behavior
assshit definition and meaning
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She described the week as nonstop assshit.
Cô ấy mô tả tuần đó như một mớ hỗn độn không ngừng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng