assshit
ass
ɑ:s
aas
shit
ʃɪt
shit
lafitteintroitwith-itreadmit
ass-shit

Định nghĩa và ý nghĩa của "assshit"trong tiếng Anh

Assshit
01

tình huống tồi tệ, mớ hỗn độn

a situation marked by compounded stupidity, misfortune, or contemptible behavior 
assshit definition and meaning
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The whole trip turned into assshit fast. 

Toàn bộ chuyến đi nhanh chóng biến thành phân.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng