shitstain
shit
ˈʃɪt
shit
stain
ˌsteɪn
stein
shitbrain

Định nghĩa và ý nghĩa của "shitstain"trong tiếng Anh

Shitstain
01

rác rưởi, đồ bỏ đi

a contemptible person of no value or moral worth 
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shitstains
Các ví dụ
That shitstain stole money from his own family. 

Đồ cặn bã đó đã ăn cắp tiền từ chính gia đình mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng