Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fuckload
01
một lượng khổng lồ, một đống lớn
an extremely large amount or number of something
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fuckloads
Các ví dụ
That guy owns a fuckload of comic books.
Anh chàng đó sở hữu một đống khủng truyện tranh.



























