fuckload
fuck
ˈfək
fēk
load
loʊd
lowd
/fˈʌkləʊd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fuckload"trong tiếng Anh

Fuckload
01

một lượng khổng lồ, một đống lớn

an extremely large amount or number of something
fuckload definition and meaning
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fuckloads
Các ví dụ
That guy owns a fuckload of comic books.
Anh chàng đó sở hữu một đống khủng truyện tranh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng