fuckoid
fu
ˈfʌ
fa
ckoid
kɔɪd
koyd
fucoid

Định nghĩa và ý nghĩa của "fuckoid"trong tiếng Anh

Fuckoid
01

kẻ vô dụng, đồ vô giá trị

a contemptible or worthless person 
fuckoid definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fuckoids
Các ví dụ
That fuckoid took credit for the group work. 

Tên khốn nạn đó đã nhận công cho công việc nhóm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng