pissant
pi
ˈpɪ
pi
ssant
sənt
sēnt
/pˈɪsənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pissant"trong tiếng Anh

Pissant
01

kẻ vô dụng, kẻ tầm thường

a person considered insignificant, petty, or worthless
pissant definition and meaning
Offensive
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pissants
Các ví dụ
Everyone ignored the pissant talking nonsense.
Mọi người đều phớt lờ kẻ vô dụng đang nói nhảm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng