Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dizzy bint
01
cô gái đãng trí, người đàn bà hời hợt
a woman regarded as silly, scatterbrained, or irritating
Dialect
British
Offensive
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dizzy bints
Các ví dụ
She 's a dizzy bint, always gossiping and laughing.
Cô ấy là một cô gái ngốc nghếch, luôn buôn chuyện và cười đùa.



























