dizzy bint
di
ˈdɪ
di
zzy
zi
zi
bint
bɪnt
bint

Định nghĩa và ý nghĩa của "dizzy bint"trong tiếng Anh

Dizzy bint
01

cô gái đãng trí, người đàn bà hời hợt

a woman regarded as silly, scatterbrained, or irritating 
Dialectbritish flagBritish
dizzy bint definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
dizzy bints
giống cái số ít
dizzy bint
neutral form
dizzy person
Các ví dụ
That dizzy bint spilled coffee on everyone again. 

Cô gái ngốc nghếch đó lại làm đổ cà phê lên mọi người.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng