cockholster
cock
kɒk
kok
hols
həʊls
hewls
ter

Định nghĩa và ý nghĩa của "cockholster"trong tiếng Anh

Cockholster
01

người hút cặc, đĩ hút cặc

a sexually promiscuous woman 
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cockholsters
Các ví dụ
That cockholster kissed everyone at the party. 

Con đĩ đó đã hôn mọi người tại bữa tiệc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng