anal gravy
a
ˈæ
ā
nal
nəl
nēl
gra
greɪ
grei
vy
vi
vi

Định nghĩa và ý nghĩa của "anal gravy"trong tiếng Anh

Anal gravy
01

nước sốt hậu môn, nước ép hậu môn

fecal matter expelled during anal sex 
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He gagged when a splash of anal gravy hit him. 

Anh ấy nôn ọe khi một vệt nước sốt hậu môn bắn vào người.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng