Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hair burger
01
lồn, cửa mình
the female genitalia
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
hair burgers
giống cái số ít
hair burger
neutral form
genitalia
Các ví dụ
He laughed about the hair burger in the locker room.
Anh ấy cười về bánh mì kẹp tóc trong phòng thay đồ.
LanGeek



























