Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cock block
01
kẻ cản trở tình dục, người phá đám hẹn hò
a person perceived as obstructing sexual opportunity
Dialect
American
offensive
slang
vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cock blocks
Các ví dụ
She laughed at the cock block and sidestepped him.
Cô ấy cười nhạo cock block và tránh anh ta.
to cock-block
01
cản trở, làm trở ngại
to prevent someone from engaging in sexual activity, often by interfering, obstructing, or distracting them
Dialect
American
humorous
slang
vulgar
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
cock-block
ngôi thứ ba số ít
cock-blocks
hiện tại phân từ
cock-blocking
quá khứ đơn
cock-blocked
quá khứ phân từ
cock-blocked
Các ví dụ
She cock-blocked him by pretending to be his girlfriend.
Cô ấy đã cock-block anh ta bằng cách giả vờ là bạn gái của anh.



























