Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Weeaboo
01
weeaboo, otaku
a person obsessively fixated on Japanese culture, especially anime, often to the point of social awkwardness
không tán thành
hài hước
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
weeaboos
Các ví dụ
That weeb wore a Naruto headband to class.
Tên weeaboo đó đã đeo băng trán Naruto đến lớp.



























