wantwit
wan
wɑn
vaan
twit
twɪt
tvit
/wˈɒntwɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wantwit"trong tiếng Anh

Wantwit
01

người ngốc nghếch, kẻ ngu ngốc

a person regarded as lacking intelligence or common sense
Dialectbritish flagBritish
wantwit definition and meaning
Offensive
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wantwits
Các ví dụ
She muttered wantwit while watching him fail again.
Cô ấy lẩm bẩm wantwit khi nhìn anh ta thất bại lần nữa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng