unseasoned cabbage
un
ʌn
an
sea
ˈsi:
si
soned
zənd
zēnd
ca
bbage
bɪʤ
bij

Định nghĩa và ý nghĩa của "unseasoned cabbage"trong tiếng Anh

Unseasoned cabbage
01

bắp cải nhạt nhẽo, bắp cải vô vị

a person regarded as bland, weak, or worthless 
unseasoned cabbage definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
unseasoned cabbages
Các ví dụ
He sat through the meeting like an unseasoned cabbage, saying nothing. 

Anh ấy ngồi suốt cuộc họp như một bắp cải không gia vị, không nói gì cả.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng