Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Unseasoned cabbage
01
bắp cải nhạt nhẽo, bắp cải vô vị
a person regarded as bland, weak, or worthless
offensive
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
unseasoned cabbages
Các ví dụ
She laughed at the unseasoned cabbage fumbling with the coffee machine.
Cô ấy cười nhạo bắp cải không gia vị đang lóng ngóng với máy pha cà phê.



























