Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Smellfungus
01
người hay phàn nàn, người hay chỉ trích
a person constantly complaining, critical, or sour
Informal
Offensive
Old use
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
smellfunguses
Các ví dụ
The smellfungus complained about the weather all day.
Smellfungus phàn nàn về thời tiết cả ngày.



























