Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Slaphead
01
người hói đầu, đầu trọc
a bald person
Dialect
British
thân mật
xúc phạm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
slapheads
Các ví dụ
That slaphead keeps shining his scalp in the sun.
Tên hói đầu đó cứ tiếp tục làm sáng da đầu dưới ánh nắng mặt trời.



























