Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shitler
01
Thằng phân, Cứtler
used to compare a person to Hitler using fecal imagery to express extreme contempt
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Shitlers
Các ví dụ
He scrawled "Shitler" on the sign in rage.
Anh ấy viết nguệch ngoạc "Shitler" lên biển hiệu trong cơn thịnh nộ.



























