Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Scobberlotcher
01
kẻ lười biếng, người lười nhác
a person habitually lazy, idle, or unwilling to work
Dialect
British
Disapproving
Old use
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
scobberlotchers
Các ví dụ
That scobberlotcher dodged every chore.
Kẻ scobberlotcher đó trốn tránh mọi việc vặt.



























