punkass
punk
pʌnk
pank
ass
ɑ:s
aas
punk-ass

Định nghĩa và ý nghĩa của "punkass"trong tiếng Anh

Punkass
01

kẻ hèn nhát, kẻ yếu đuối

a person contemptible, cowardly, or weak 
Dialectamerican flagAmerican
punkass definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
punkasses
Các ví dụ
Quit hiding, you punkass, and face me. 

Ngừng trốn tránh đi, kẻ hèn nhát, và đối mặt với ta.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

punkass

punk

+

ass

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng