prickface
Pronunciation
/pɹˈɪkfeɪs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "prickface"trong tiếng Anh

Prickface
01

thằng khốn, đồ khốn

a person contemptible, obnoxious, or malicious
prickface definition and meaning
offensive
slang
vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
prickfaces
Các ví dụ
She glared at the prickface who lied to the group.
Cô ấy giận dữ nhìn kẻ khốn nạn đã nói dối nhóm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng