piss monkey
piss
ˈpɪs
pis
mon
mʌn
man
key
ki

Định nghĩa và ý nghĩa của "piss monkey"trong tiếng Anh

Piss monkey
01

khỉ đái, kẻ đáng khinh

a person regarded as filthy, contemptible, or pathetic 
piss monkey definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
piss monkeys
Các ví dụ
Move aside, piss monkey, you're in the way. 

Tránh ra, khỉ đái, anh đang cản đường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng