pilgarlic
pil
pɪl
pil
gar
ˈgɑ:
gaa
lic
lɪk
lik

Định nghĩa và ý nghĩa của "pilgarlic"trong tiếng Anh

Pilgarlic
01

kẻ đáng thương, người tội nghiệp

a person who is pitiable or foolishly insignificant 
pilgarlic definition and meaning
không tán thành
hài hước
cách dùng cũ
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pilgarlics
Các ví dụ
The old pilgarlic stumbled around the market, bumping into everything. 

Ông già pilgarlic loạng choạng quanh chợ, va vào mọi thứ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng