Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mythic bitch
01
phù thủy huyền thoại, con đĩ huyền thoại
an extremely unpleasant, dominant, or legendary nasty woman
Offensive
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mythic bitches
Các ví dụ
The mythic bitch customer terrorized staff.
Khách hàng con điếm huyền thoại đã khủng bố nhân viên.



























