mythological
my
ˌmɪ
mi
tho
θə
thē
lo
ˈlɒ
lo
gi
ʤɪ
ji
cal
kəl
kēl
sociologicalneurologicalradiologicalphonological

Định nghĩa và ý nghĩa của "mythological"trong tiếng Anh

mythological
01

thần thoại, liên quan đến thần thoại

relating to or based on traditional stories or myths, often lacking historical evidence or historical authenticity 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The mythological tales of Greek gods and goddesses continue to influence literature and art today. 

Những câu chuyện thần thoại về các vị thần và nữ thần Hy Lạp tiếp tục ảnh hưởng đến văn học và nghệ thuật ngày nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng