Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Monkeyspank
01
người thủ dâm, kẻ thủ dâm
a person mocked as a habitual masturbator
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
monkeyspanks
Các ví dụ
The monkeyspank locked his door for hours every night.
Monkeyspank khóa cửa phòng mình hàng giờ mỗi đêm.
LanGeek



























