Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mingie
01
kẻ keo kiệt, người bủn xỉn
a stingy, mean, or miserly person
Dialect
British
Offensive
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
mingies
Các ví dụ
The mingie boss denied expense reimbursements.
Ông chủ keo kiệt từ chối hoàn trả chi phí.



























