Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lickspittle
01
kẻ nịnh hót, kẻ xu nịnh
a servile, obsequious person who flatters those in power for personal gain
Formal
Offensive
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
lickspittles
Các ví dụ
The lickspittle journalist praised every decision from the administration.
Nhà báo nịnh hót đã ca ngợi mọi quyết định từ chính quyền.
Cây Từ Vựng
lickspittle
lick
spittle



























