Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Libtard
01
người tự do đáng khinh, người thiên tả đáng khinh
a contemptible liberal or left-leaning person
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
libtards
Các ví dụ
The right-wing commenter called the protester a libtard for supporting gun control.
Bình luận viên cánh hữu gọi người biểu tình là libtard vì ủng hộ kiểm soát súng.
LanGeek



























