lardbucket
lard
ˈlɑ:d
laad
bu
ˌbʌ
ba
cket
kɪt
kit

Định nghĩa và ý nghĩa của "lardbucket"trong tiếng Anh

Lardbucket
01

người béo phì, người mập

an overweight person 
lardbucket definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
lardbuckets
Các ví dụ
The cruel kids at school nicknamed the chubby boy lardbucket. 

Những đứa trẻ độc ác ở trường đã đặt biệt danh cho cậu bé mập mạp là lardbucket.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

lardbucket

lard

+

bucket

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng