larboard
lar
ˈlɑ:r
laar
board
bo:rd
bord
/lˈɑːbɔːd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "larboard"trong tiếng Anh

Larboard
01

mạn trái, phía bên trái của tàu

the left side of a ship or aircraft to someone who is aboard and facing the bow or nose
larboard definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
larboard
01

mạn trái, ở phía bên trái

located on the left side of a ship or aircraft
larboard definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng