Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Landwhale
01
cá voi trên cạn, voi cái
an obese woman
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
landwhales
Các ví dụ
The cruel trolls online called the plus-size model a landwhale.
Những kẻ troll độc ác trên mạng đã gọi người mẫu cỡ lớn là cá voi đất liền.
Cây Từ Vựng
landwhale
land
whale



























