langered
Pronunciation
/lˈæŋɡɚd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "langered"trong tiếng Anh

langered
01

hoàn toàn say, rất say

(Irish) extremely drunk
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most langered
so sánh hơn
more langered
có thể phân cấp
Các ví dụ
She got langered at the wedding last night.
Cô ấy đã langered tại đám cưới tối qua.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng