jelly belly
je
ˈʤɛ
je
lly
li
be
be
lly
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "jelly belly"trong tiếng Anh

Jelly belly
01

bụng thạch, bụng bia

a person with a round, protruding stomach from excess fat 
jelly belly definition and meaning
thân mật
xúc phạm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
jelly bellies
Các ví dụ
The jelly belly couldn't button his shirt after the big meal. 

Bụng phệ không thể cài nút áo sơ mi sau bữa ăn lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng