Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Idleton
01
kẻ lười biếng, người lười nhác
a lazy, idle, or work-shy person
disapproving
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
idletons
Các ví dụ
The old story portrayed the village idleton avoiding all labor.
Câu chuyện cũ miêu tả kẻ lười biếng trong làng tránh mọi công việc.



























