hornswaggler
horn
ˈhɔ:n
hawn
swagg
swag
svag
ler

Định nghĩa và ý nghĩa của "hornswaggler"trong tiếng Anh

Hornswaggler
01

kẻ lừa đảo, kẻ lừa gạt

a cheat, swindler, or deceitful person 
Dialectamerican flagAmerican
hornswaggler definition and meaning
xúc phạm
cách dùng cũ
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hornswagglers
Các ví dụ
The traveling salesman was exposed as a hornswaggler selling fake potions. 

Người bán hàng rong đã bị lộ là một kẻ lừa đảo bán thuốc giả.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng