Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hornswaggler
01
kẻ lừa đảo, kẻ lừa gạt
a cheat, swindler, or deceitful person
Dialect
American
offensive
old use
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hornswagglers
Các ví dụ
The old western featured a hornswaggler conning the townsfolk.
Bộ phim viễn Tây cũ có một kẻ lừa đảo lừa gạt dân làng.



























