Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hooplehead
01
người ngốc nghếch, kẻ khờ dại
a foolish, silly, or gullible person
Informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hoopleheads
Các ví dụ
The hooplehead believed the email about inheriting millions.
Hooplehead đã tin vào email về việc thừa kế hàng triệu.



























