Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fauxman
01
người đàn ông giả tạo, đàn ông giả vờ
a person, usually a man, pretending to be masculine or tough but seen as fake
xúc phạm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
fauxmen
giống đực số ít
fauxman
neutral form
faux person
Các ví dụ
The fauxman bragged about fights he never had.
Fauxman khoe khoang về những cuộc chiến mà anh ta chưa từng có.
LanGeek



























