dim bulb
dim
dɪm
dim
bulb
bʌlb
balb

Định nghĩa và ý nghĩa của "dim bulb"trong tiếng Anh

Dim bulb
01

người ngốc, kẻ đần độn

a stupid or slow-witted person 
dim bulb definition and meaning
thân mật
xúc phạm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dim bulbs
Các ví dụ
The dim bulb couldn't solve the easy riddle. 

Bóng đèn mờ không thể giải được câu đố dễ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng