Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dillhole
01
kẻ ngốc, thằng ngu
a contemptible, annoying, or stupid person
Dialect
American
Offensive
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dillholes
Các ví dụ
The dillhole neighbor revs his motorcycle at dawn.
Người hàng xóm ngu ngốc khởi động xe máy của mình vào lúc bình minh.
Cây Từ Vựng
dillhole
dill
hole



























