dickhole
dick
ˈdɪk
dik
hole
həʊl
hewl
dillhole

Định nghĩa và ý nghĩa của "dickhole"trong tiếng Anh

Dickhole
01

đồ khốn nạn, thằng khốn

a contemptible or unpleasant person 
dickhole definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
dickholes
Các ví dụ
That dickhole stole my parking spot on purpose. 

Thằng khốn nạn đó cố tình chiếm chỗ đỗ xe của tôi.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

dickhole

dick

+

hole

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng