Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dickless
01
nhút nhát, yếu đuối
(of a person) weak, cowardly, or unmanly
Offensive
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most dickless
so sánh hơn
more dickless
có thể phân cấp
Các ví dụ
The coach yelled at the scared rookie for being dickless.
Huấn luyện viên đã la mắng tân binh sợ hãi vì nhát gan.
Cây Từ Vựng
dickless
dick



























