Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dickface
01
mặt ngu, thằng ngu
a stupid or contemptible person
Offensive
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dickfaces
Các ví dụ
Some dickface left the door unlocked again.
Thằng ngốc lại để cửa không khóa.
02
mặt cặc, mặt buồi
an unattractive-looking person
Offensive
Slang
Vulgar
Các ví dụ
That dickface over there keeps staring at us.
Tên khốn nạn đằng kia cứ nhìn chằm chằm vào chúng tôi.
Cây Từ Vựng
dickface
dick
face



























