dickface
dick
ˈdɪk
dik
face
feɪs
feis
/dˈɪkfeɪs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dickface"trong tiếng Anh

Dickface
01

mặt ngu, thằng ngu

a stupid or contemptible person
dickface definition and meaning
Offensive
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dickfaces
Các ví dụ
Some dickface left the door unlocked again.
Thằng ngốc lại để cửa không khóa.
02

mặt cặc, mặt buồi

an unattractive-looking person
dickface definition and meaning
Offensive
Slang
Vulgar
Các ví dụ
That dickface over there keeps staring at us.
Tên khốn nạn đằng kia cứ nhìn chằm chằm vào chúng tôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng