Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dickhole
01
đồ khốn nạn, thằng khốn
a contemptible or unpleasant person
Offensive
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dickholes
Các ví dụ
The dickhole plays loud music at midnight.
Thằng khốn bật nhạc lớn lúc nửa đêm.
Cây Từ Vựng
dickhole
dick
hole



























