cockhead
Pronunciation
/kˈɑːkhɛd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cockhead"trong tiếng Anh

Cockhead
01

kẻ ngốc, thằng ngu

a stupid, foolish, or contemptible person
cockhead definition and meaning
offensive
slang
vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cockheads
Các ví dụ
He called the reckless driver a dangerous cockhead.
Anh ấy gọi tài xế liều lĩnh là một thằng ngốc nguy hiểm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng