Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chickenhawk
01
kẻ ấu dâm, người đàn ông lớn tuổi tìm kiếm mối quan hệ tình dục với trẻ vị thành niên
an older man who seeks sexual relationships with underage boys, implying pedophilia
Dialect
American
xúc phạm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chickenhawks
Các ví dụ
The tabloids labeled the arrested celebrity a chickenhawk after the allegations.
Các tờ báo lá cải đã gán cho người nổi tiếng bị bắt là chickenhawk sau những cáo buộc.



























