Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bludger
01
kẻ lười biếng, kẻ ăn bám
a lazy person who avoids work or lives off others
Dialect
British
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bludgers
Các ví dụ
He's a total bludger who hasn't had a job in years.
Anh ta là một kẻ lười biếng hoàn toàn, đã không có việc làm trong nhiều năm.



























