Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bludger
01
kẻ lười biếng, kẻ ăn bám
a lazy person who avoids work or lives off others
Dialect
British
offensive
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bludgers
Các ví dụ
Welfare stereotypes often paint recipients as bludgers.
Những định kiến về phúc lợi thường vẽ người nhận trợ cấp như những kẻ lười biếng ăn bám.



























