Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bitchface
01
mặt đĩ, mặt chó cái
a person, usually a woman, with a habitually unpleasant or resting angry expression
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
bitchfaces
giống cái số ít
bitchface
neutral form
resting angry face
Các ví dụ
She got called bitchface for looking annoyed during photos.
Cô ấy bị gọi là mặt đĩ vì trông có vẻ khó chịu trong lúc chụp ảnh.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
bitchface
bitch
face



























