Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bitchface
01
mặt đĩ, mặt chó cái
a person, usually a woman, with a habitually unpleasant or resting angry expression
offensive
slang
vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bitchfaces
Các ví dụ
Online, people post memes about celebrities with bitchface.
Trực tuyến, mọi người đăng meme về người nổi tiếng với mặt chó cái.
Cây Từ Vựng
bitchface
bitch
face



























