Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
co
la
nut
/ˈkoʊ.lə nʌt/
or /kow.lē nat/
syllabuses
letters
co
ˈkoʊ
kow
la
lə
lē
nut
nʌt
nat
/kˈəʊlə nˈʌt/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "cola nut"trong tiếng Anh
Cola nut
DANH TỪ
01
hạt cola
, cola
bitter brown seed containing caffein; source of cola extract
@langeek.co
Từ Gần
cola
coke
cointreau
coincidently
coincidentally
colander
cold
cold as stone
cold brew
cold card
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App